Bảng giá thịt bò Ấn Độ, thịt trâu đông lạnh nhập khẩu tháng 10/2021

THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH NHẬP KHẨU(THỊT BÒ ẤN)
Phần thịt Mã số Thương hiệu Allana Thương hiệu HMA/ Black Gold Thương hiệu Tamam Thương hiệu Amber Thương hiệu Tauseef Thương hiệu Sami Thương hiệu Toba
1 Gân chữ Y 09 124 112 108 92
2 Nạm cắt lát 11 88 87
3 Nạm vè – Flank 13 84
4 Nạm cổ/nạm vai 15 88 84
5 Nạm vè/ bụng 19 82
6 Má/nọng 21 72
7 Móng không xương 22 61
8 Gân chữ Y 24 112
9 Thăn nội/ thăn chuột 31 129 129 119
10 Nạc đùi 41 102 100 102 92 106 101
11 Đùi gọ 42 110 110 106 96 110 102 104
12 Đùi lá cờ 44 95 97 97 102 91 92
13 Nạc mông 45 97 97 91 92
14 Thăn lưng/ thăn ngoại 46 108 103 96 112 109
15 Bắp rùa 47
16 Đuôi có da 57 141 134 129 132
17 Bắp hoa 60 129 131
18 Gầu 61 84 84
19 Nạm bụng 62 89
20 Bắp cá lóc/ thăn cổ 64 129 124 129
21 Nạc vai 65 96 83 96
22 Vụn 66 69 69
23 Đầu thăn 67 87
24 Bắp rùa 70
25 Vòm miệng 80A
26 Tim 83 59
27 Lưỡi 86 72
28 Nạm cổ cuộn 106 87
29 Dây sườn/ nạm dây 123 92 92
30 Nạc vụn đầu 152 70
31 Vụn bịch 222 71
32 Bắp rùa 227 111
33 Dẻ sườn – Ribs Ribs

Nguyên liệu liên quan: